| Port |
- 1 cổng WAN 10/100/1000M RJ45
- 4 cổng LAN 10/100/1000Mbps, 1 cổng WAN 10/100/1000Mbps
- 1 cổng USB 3.0
|
| Nguồn |
|
| Antenna |
|
| LED Indicators |
- Nguồn, WAN, LAN, Wireless
|
| Nút điều khiển |
|
| KHÔNG DÂY |
| Chuẩn tương thích |
- IEEE 802.11 b/g/n/a/ac.
- AC Wave2, MU-MIMO
|
| Băng tần |
- QAM-256
- 2.4G: 2.412GHz – 2.484GHz
- 5G : 5.180GHz – 5.885GHz
|
| Tốc độ Wi-Fi |
- 2.4GHz: 600Mbps
- 5GHz: 1299Mbps
|
| Công suất phát |
|
| Wireless Security |
|
| Reception Sensitivity |
|
| Tính năng Wi-Fi |
- Wireless: ACL, Schedule Wireless, hỗ trợ mạng Wi-Fi Guest Access, Enable/Disable Wireless, Liệt kê người dùng, WMM
|
| PHẦN MỀM |
| WAN |
- WAN: Static, DHCP, PPPoE, Clone MAC
|
| Operation Mode |
- Router, Access Point, Repeater WISP, tự động nhận dạng kết nối có dây và không dây
|
| Management |
- Web
- Giao diện trên điện thoại
- Nút Reset / Giao diện Web reset Factory
|
| Chất lượng dịch vụ |
|
| Tính năng nâng cao |
- Firewall: IP, MAC, Port, URL firewall, Port Forwarding, DMZ, UPnP, QoS
- DDNS, NTP, Schedule reboot, Backup/restore cấu hình, Nâng cấp firmware
|
| USB |
- Hỗ trợ các định dạng: FAT32, NTFS
- Hỗ trợ Disk Management, Samba Server
|
| THÔNG SỐ KHÁC |
| Chứng chỉ |
|
| Môi trường |
- Nhiệt độ hoạt động: 0oC~40oC (32oF~104oF)
- Nhiệt độ lưu trữ: 10%~90%RH (không ngưng tụ)
|