EZVIZ C3W 1080P

• Độ phân giải: 2 Megapixel (1920x1080p)
• Cảm biến: 1/2.7” Progressive Scan CMOS
• Ống kính: 2.8mm@F2.2, Góc ngang: 103° Góc chéo: 118° – 4mm@F2.0, Góc ngang: 87° Góc chéo: 104° – 6mm@F2.0, Góc ngang: 54° Góc chéo: 62°
• Độ nhạy sáng tối thiểu: 0.02Lux@(F2.0, AGC ON), 0 Lux with IR
• Tính năng hồng ngoại thông minh, tầm xa hồng ngoại nhìn đêm 30m
• Nén video tiêu chuẩn: H.264, Cắt lọc hồng ngoại IR cut filter
• Chống nhiễu kỹ thuật số 3D DNR
• Chống ngược sáng kỹ thuật số Digital WDR, Bù ngược sáng BLC
• Chức năng chung: Flicker filter, dual-stream, heart beat, mirror image, password protection, watermark
• Khe cắm thẻ nhớ MicroSD: hỗ trợ thẻ tối đa 128G
• Báo động thông minh: Phát hiện chuyển động thông minh
• Cảnh báo với còi báo động 100db và ánh sáng Strobe Siren nhấp nháy
• Bảo vệ chống bụi & nước tiêu chuẩn IP66
• Âm thanh 2 chiều phạm vi 4.5 mét
• Wi-Fi với EZVIZ smart-config, 2 ăng ten bên ngoài

Danh mục: , Từ khóa: ,

C3W

Âm thanh và Ánh sáng, Bảo vệ kép
C3W

Specifications

Model Parameters
Model CS-CV310-A0-1B2WFR CS -CV310-A0-3B1WFR
Camera
Image Sensor 1/2.7” Progressive Scan CMOS 1/4” Progressive Scan CMOS
Minimum Illumination 0.02 lux @(F2.0, AGC ON), 0 lux with IR 0.02 lux @(F2.0, AGC ON), 0 lux with IR
Shutter Speed Self-adaptive shutter Self-adaptive shutter
Lens 2.8mm@ F2.2, Horizontal angle: 103° Diagonal angle: 118° 4mm@ F2.0, Horizontal angle: 87° Diagonal angle: 104° 6mm@ F2.0, Horizontal angle: 54° Diagonal angle: 62° 2.8mm@ F2.2, Horizontal angle: 92° Diagonal angle: 108° 4mm@ F2.0, Horizontal angle: 72° Diagonal angle: 86° 6mm@ F2.0, Horizontal angle: 36° Diagonal angle: 42°
Lens Mount M12 M12
Day & Night IR-cut filter with auto-switching IR-cut filter with auto-switching
DNR 3D DNR 3D DNR
WDR Digital WDR Digital WDR
Compression
Video Compression H.264 H.264
H.264 Type Main profile Main profile
Video Bit Rate HD, Balanced and Smooth. Adaptive bit rate. HD, Balanced and Smooth. Adaptive bit rate.
Image
Max. Resolution 1920×1080 1280×720
Image setting Brightness, contrast, saturation, etc. (configurable via EZVIZ Studio) Brightness, contrast, saturation, etc. (configurable via EZVIZ Studio)
BLC Support Support
Network
Storage Support Micro SD card (Max. 256G) Support Micro SD card (Max. 256G)
Smart Alarm Intelligent motion detection Intelligent motion detection
Wi-Fi Pairing SmartConfig (Wi-Fi One-Key Configuration)/AP paring SmartConfig (Wi-Fi One-Key Configuration)/AP paring
Protocol EZVIZ cloud proprietary protocol EZVIZ cloud proprietary protocol
Interface Protocol EZVIZ cloud proprietary protocol EZVIZ cloud proprietary protocol
General Features Anti-Flicker, Dual-Stream, Heartbeat Messages, Mirror Image, Password Protection, Watermark Anti-Flicker, Dual-Stream, Heartbeat Messages, Mirror Image, Password Protection, Watermark
Communication Interface RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet port*1 RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet port*1
Minimum Network Requirements 2Mbps 2Mbps
Wi-Fi
Standard IEEE802.11 b/g/n IEEE802.11 b/g/n
Frequency Range 2.4 GHz ~ 2.4835 GHz 2.4 GHz ~ 2.4835 GHz
Channel Bandwidth h Supports 20MHz Supports 20MHz
Security 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK
Transmission Rate 11b: 11Mbps, 11g: 54Mbps, 11n: 150Mbps 11b: 11Mbps, 11g: 54Mbps, 11n: 150Mbps
General
Operating Conditions -30°C ~ 60°C, Humidity 95% or less (non-condensing) -30°C ~ 60°C, Humidity 95% or less (non-condensing)
Power Supply DC 12V±10% DC 12V±10%
Power Consumption Max. 6W Max. 6W
IP Grade IP66 IP66
IR Range Max. 30meters Max. 30meters
Product Dimensions 150mm x 85mm x 72mm 150mm x 85mm x 72mm
Packaging Dimensions 252mm x 110mm x 92mm 252mm x 110mm x 92mm
Weight 326g 326g

2 đánh giá cho EZVIZ C3W 1080P

  1. Pfdhfj

    claritin pills pin – claritin unable claritin pills hover

  2. Vrjfdx

    dapoxetine soft – dapoxetine hover dapoxetine ham

Thêm đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *